u uẩn

  1. caché; intime
    • nổi niềm u uẩn
      les sentiments intimes du fond de son coeur

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

u uẩn
Một người phụ nữ ngồi một mình, ánh mắt u uẩn nhìn ra cửa sổ.